Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điện thoại quốc tế" (1)

điện thoại quốc tế
phát
Tiếng Anh Danh từinternational call
Từ vựng của tôi
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
I make an international call.

swap_horiz Từ liên quan "điện thoại quốc tế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điện thoại quốc tế" (1)

Tôi gọi điện thoại quốc tế.
I make an international call.